Logo CSA
Climate Smart Agriculture

Nông nghiệp thông minhthích ứng khí hậu

Nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu (Climate Smart Agriculture) là khung phát triển do FAO đề xuất với 3 mục tiêu: giữ năng suất bền vững, giúp nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu và giảm phát thải. CSA đưa 3 mục tiêu đó vào từng công thức, dạng thuốc và bao bì mà nhà máy gia công cho đối tác.

Từ khái niệm đến việc làm trong nhà máy

01

Năng suất bền vững

Hiệu lực cao ở liều dùng hợp lý — nông dân tốn ít lần phun, ít chi phí hơn cho cùng kết quả.

  • Tối ưu công thức phối trộn đa hoạt chất ngay từ khâu R&D
  • Nghiền siêu mịn cho dạng SC — hạt nhỏ, bám dính và phân tán đều
  • Kiểm nghiệm hàm lượng từng lô trước khi xuất xưởng
02

Thích ứng khí hậu

Giúp cây trồng chống chịu thời tiết cực đoan: hạn, mặn, nắng nóng, mưa trái mùa.

  • Nhóm chế phẩm sinh học và chất điều hòa sinh trưởng kích rễ, phục hồi cây sau stress
  • Tư vấn danh mục theo vùng canh tác, cây trồng và mùa vụ của đối tác
  • Phát triển dòng sản phẩm cho mô hình canh tác giảm hoá chất
03

Giảm tác động môi trường

Ưu tiên dạng thuốc và bao bì thân thiện hơn cho người phun, đất và nguồn nước.

  • Ưu tiên dạng gốc nước (SC, EW, SL) và dạng hạt (WG) thay cho dạng nhiều dung môi / nhiều bụi
  • Tư vấn quy cách bao bì vừa đủ, hạn chế vật liệu thừa
  • Quy trình nhà máy tuân thủ quy định môi trường, kho lưu trữ theo chuẩn GSP
Dạng thuốc thế hệ mới

Cùng hoạt chất — dạng thuốc tốt hơn cho người dùng và môi trường

EC — nhũ dầuEW / ME / SCGiảm dung môi hữu cơ, ít mùi, an toàn hơn cho người phun
WP — bột thấm nướcWG — cốm phân tánKhông bay bụi khi pha, đong liều chính xác, dễ tan
Hạt thôSC nghiền siêu mịnPhân tán đều, bám lá tốt, hạn chế lắng cặn tắc béc
Hoạt chất đơnPhối trộn & sinh họcĐa cơ chế tác động, giảm nguy cơ kháng thuốc

30 dòng sinh học, nguồn gốc tự nhiên & điều hòa sinh trưởng

Hoạt chất chiết xuất thực vật (Matrine, Azadirachtin…), vi sinh vật (Bacillus, Trichoderma…), kháng sinh nông nghiệp nguồn gốc vi sinh và chất điều hòa sinh trưởng — sẵn sàng gia công theo thương hiệu riêng.

A-Z ANNONG 0.15EC — Thuốc trừ sâu (Azadirachtin 0.15%)Thuốc trừ sâu

A-Z ANNONG 0.15EC

Azadirachtin 0.15%

ABT 2WP — Thuốc trừ sâu (Abamectin 9g/kg, Bacillus thuringiensis 11g/kg)Thuốc trừ sâu

ABT 2WP

Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis 11g/kg

Agri-One 1SL — Thuốc trừ sâu (Matrine 1%)Thuốc trừ sâu

Agri-One 1SL

Matrine 1%

AMAGONG 55WP — Thuốc trừ sâu (Emamectin benzoate 30g/kg, Spinosad 25g/kg)Thuốc trừ sâu

AMAGONG 55WP

Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg

AMETRINTOX 6EC — Thuốc trừ sâu (Abamectin 1g/l, Matrine 5g/l)Thuốc trừ sâu

AMETRINTOX 6EC

Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l

ANB52 SUPER 100EC — Thuốc trừ sâu (Liuyangmycin 100g/l)Thuốc trừ sâu

ANB52 SUPER 100EC

Liuyangmycin 100g/l

ASIN 0,5SL — Thuốc trừ sâu (Matrine 5g/l)Thuốc trừ sâu

ASIN 0,5SL

Matrine 5g/l

BACCA 80WG — Thuốc trừ sâu (Sulphur 80%)Thuốc trừ sâu

BACCA 80WG

Sulphur 80%

BẠCH TƯỢNG 64EC — Thuốc trừ sâu (Emamectin Benzoate 60g/l, Matrine 4g/l)Thuốc trừ sâu

BẠCH TƯỢNG 64EC

Emamectin Benzoate 60g/l + Matrine 4g/l

BIN 25EC — Thuốc trừ sâu (Rotenone 25g/l)Thuốc trừ sâu

BIN 25EC

Rotenone 25g/l

BOAZA 0.3EC — Thuốc trừ sâu (Azadirachtin 3g/l)Thuốc trừ sâu

BOAZA 0.3EC

Azadirachtin 3g/l

AD-CARP 2SL — Thuốc trừ bệnh (Kasugamycin 2%)Thuốc trừ bệnh

AD-CARP 2SL

Kasugamycin 2%

ANLICIN 5WP — Thuốc trừ bệnh (Validamycin 5%)Thuốc trừ bệnh

ANLICIN 5WP

Validamycin 5%

ANNONGMYCIN 100SP — Thuốc trừ bệnh (Ningnanmycin 100g/l)Thuốc trừ bệnh

ANNONGMYCIN 100SP

Ningnanmycin 100g/l

ANNONMYCIN 80SL — Thuốc trừ bệnh (Ningnanmycin 80g/l)Thuốc trừ bệnh

ANNONMYCIN 80SL

Ningnanmycin 80g/l

ANTIMER-SO 800WP — Thuốc trừ bệnh (Bismertiazol 200g/kg, Tricyclazole 400g/kg, Sulfur 200g/kg)Thuốc trừ bệnh

ANTIMER-SO 800WP

Bismertiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg

AVALIN 5SL — Thuốc trừ bệnh (Validamycin 50g/l)Thuốc trừ bệnh

AVALIN 5SL

Validamycin 50g/l

BIKIN 750WP — Thuốc trừ bệnh (Bismethiazole 250g/kg, Sulfur 100g/kg, Fenoxanil 400g/kg)Thuốc trừ bệnh

BIKIN 750WP

Bismethiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg

Bimmy 800.8WP — Thuốc trừ bệnh (Isoprothiolane 250g/kg, Sulfur 350g/kg, Tricyclazole 200.8g/kg)Thuốc trừ bệnh

Bimmy 800.8WP

Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200.8g/kg

BIMSUPER 650SC — Thuốc trừ bệnh (Sulfur 450g/l, Tricyclazole 200g/l)Thuốc trừ bệnh

BIMSUPER 650SC

Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l

BIMSUPER 855WP — Thuốc trừ bệnh (Sulfur 655g/kg, Tricyclazole 200g/kg)Thuốc trừ bệnh

BIMSUPER 855WP

Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg

BIOBUS 1.00WP — Thuốc trừ bệnh (Trichoderma viride 1%)Thuốc trừ bệnh

BIOBUS 1.00WP

Trichoderma viride 1%

CENTERDORTER 850WP — Thuốc trừ bệnh (Tricyclazole 200g/kg, Sulfur 650g/kg)Thuốc trừ bệnh

CENTERDORTER 850WP

Tricyclazole 200g/kg + Sulfur 650g/kg

CHÁY BÌA LÁ 2SL — Thuốc trừ bệnh (Kasugamycin 2%)Thuốc trừ bệnh

CHÁY BÌA LÁ 2SL

Kasugamycin 2%

ACOCET 53WP — Thuốc trừ cỏ (Mefenacet 500g/kg, Bensulfuron Methyl 30g/kg)Thuốc trừ cỏ

ACOCET 53WP

Mefenacet 500g/kg + Bensulfuron Methyl 30g/kg

ADUMEKAZIN 40OD — Thuốc trừ cỏ (Nicosulfuron 40g/l)Thuốc trừ cỏ

ADUMEKAZIN 40OD

Nicosulfuron 40g/l

ALYGOLD 200WG — Thuốc trừ cỏ (Metsulfuron Methyl 200g/kg)Thuốc trừ cỏ

ALYGOLD 200WG

Metsulfuron Methyl 200g/kg

ADEMON SUPER 22.43SL — Thuốc điều hòa sinh trưởng (Sodium-5-Nitroguaiacolate 3,45g/l, Sodium-O-Nitrophenolate 6,9g/l, Sodium-P-Nitrophenolate 10,35g/l, Sodium-2,4-Dinitrophenol 1,73g/l)Thuốc điều hòa sinh trưởng

ADEMON SUPER 22.43SL

Sodium-5-Nitroguaiacolate 3,45g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6,9g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 10,35g/l + Sodium-2,4-Dinitrophenol 1,73g/l

AGN-TONIC 18.5SL — Thuốc điều hòa sinh trưởng (Sodium-P-Nitrophenolate 9g/l, Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l, Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l, Salicylic acid 0,5g/l)Thuốc điều hòa sinh trưởng

AGN-TONIC 18.5SL

Sodium-P-Nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0,5g/l

BRACYLIC 152WP — Thuốc điều hòa sinh trưởng (Brassinolide 2g/kg, Salicylic acid 150g/kg)Thuốc điều hòa sinh trưởng

BRACYLIC 152WP

Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg

Phát triển dòng sản phẩm xanh cùng đối tác

Người tiêu dùng nông sản, nhà nhập khẩu và các chuẩn VietGAP/GlobalGAP ngày càng đòi hỏi vật tư an toàn hơn. Thương hiệu đi trước xu hướng này sẽ giữ được đại lý và nông dân lâu dài.

Tư vấn dòng sản phẩm xanh
  • Mọi dòng sản phẩm gia công đều có hồ sơ kiểm nghiệm hàm lượng theo lô
  • Ưu tiên đề xuất phương án sinh học / ít độc khi đối tác phát triển dòng mới
  • Minh bạch thành phần, hàm lượng trên nhãn — đúng như đăng ký lưu hành
  • Bảo mật công thức và thông tin thương hiệu của đối tác

Sẵn sàng phát triển thương hiệu nông dược của bạn?

Liên hệ ngay với đội ngũ R&D của CSA để nhận tư vấn miễn phí và mẫu thử trong 7 ngày.

Gọi ngayChat ZaloNhận báo giá